
Mã sản phẩm:
Máy in nhãn Casio KL-130
Dùng để in nhãn dán-tiêu đề lên các hồ sơ hoặc hình ảnh…
Sử dụng trong văn phòng, thư viện, nhà kho, bán hàng , xây lắp …

Nhỏ gọn với các chức năng mạnh mẽ
Màn hình LCD lớn 12 hàng số, 1 dòng.
Chiều cao in 12 mm/độ phân giải 200 dpi
Tốc độ in: 6mm/s
In bằng nhiệt không dùng mực. Bóc ra là dán được luôn
In 24 cỡ / 4 kiểu / 3 định dạng / 5 ngôn ngữ.
Nguồn điện : 6 pin AA - tặng kèm
Kích thước: 54.5(H) x 189(W) x 115(D)mm
Trọng lượng: 430g.

Chuyển đổi thông báo qua 8 ngôn ngữ
Tiếng Anh / tiếng Tây Ban Nha / tiếng Đức / tiếng Pháp / tiếng Ý / tiếng Bồ Đào Nha / tiếng Thụy Điển / tiếng Indo
60 họa tiết lôgô được thiết kế :
Bộ tuyển chọn 60 thiết kế nhãn hoàn chỉnh có sẵn kết hợp các từ thường được sử dụng với hình minh họa.
* Sẵn có bằng 8 ngôn ngữ (tiếng Anh/tiếng Tây Ban Nha/tiếng Đức/tiếng Pháp/tiếng Ý/tiếng Thụy Điển/tiếng Bồ Đào Nha / tiếng Indo)
* Đi kèm với rất nhiều phông chữ được cài đặt và thiết kế.

| Bố cục bàn phím | QWERTY |
|---|---|
| Màn hình - LCD | 96 x 16 chấm |
| Màn hình - Hiển thị (dữ liệu nhập) | 12 chữ số x 1 dòng |
| Độ rộng của băng giấy có thể sử dụng được (24 mm) | No |
| Độ rộng của băng giấy có thể sử dụng được (18mm) | Yes |
| Độ rộng của băng giấy có thể sử dụng được (12mm) | Yes |
| Độ rộng của băng giấy có thể sử dụng được (9mm) | Yes |
| Độ rộng của băng giấy có thể sử dụng được (6mm) | Yes |
| Độ phân giải in | 200 dpi/96 chấm |
| Chuyển đổi đơn vị chiều dài | cm/inch |
| Tốc độ in (mm/giây) | 6,0 |
| Chiều cao in tối đa (mm) | 12 |
| Số dòng in tối đa | 3 |
| Phông chữ Sans-serif | Yes |
| Phông chữ Sans-serif nghiêng | No |
| Phông chữ Sans-serif tròn | Yes |
| Phông chữ Roman | Yes |
| Phông chữ Roman nghiêng | No |
| Kiểu ký tự | Thường/Đậm/Phác thảo |
| Hiệu ứng ký tự | Đổ bóng/Gạch dưới/Hộp |
| Loại ký tự được cài sẵn | 534 |
| Ký tự chữ và số | 62 |
| Ký hiệu/ký tự đặc biệt | 182 |
| Hình minh họa | 111 |
| Ký tự có dấu | 179 |
| In khung | No |
| Xem trước bản in | Yes |
| Cài đặt chiều dài của băng giấy | Yes |
| Bố cục tùy theo sử dụng | No |
| In ngược | Yes |
| Hướng in | Ngang/Dọc |
| Cài đặt số in | 9 |
| Thiết kế lôgô | 60 |
| Đánh số | No |
| In mã vạch | Yes |
| Ngôn ngữ được hỗ trợ | 31 |
| Chuyển đổi thông báo | 8 ngôn ngữ (tiếng Anh/tiếng Tây Ban Nha/tiếng Đức/tiếng Pháp/tiếng Ý/tiếng Thụy Điển/tiếng Bồ Đào Nha/tiếng Indo) |
| Bộ nhớ lệnh in | 10 bộ dữ liệu |
| Sao chép và dán | Không |
| Tắt nguồn tự động | Yes |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC - AD-A95100 (tùy chọn) hoặc 6 x pin kiềm cỡ AA (LR6) (được bán riêng lẻ) |
Tuổi thọ ước chừng của pin * In liên tục | 4 cuộn (in liên tục) |
Kích thước: C x R x D (mm) * Kích thước chiều cao bao gồm cả chân | 54,5 x 189 x 115 |
Khối lượng gần đúng (g) * Không bao gồm pin | 430 |
| Hộp chứa băng giấy được cuộn | 12 mm x 1 |